viễn khách cư kỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khách từ phương xa đến, thường mang theo hoặc buôn bán những món hàng, vật phẩm lạ lẫm, hiếm thấy: Cụm từ này dùng để chỉ một vị khách từ nơi rất xa đến, đặc biệt là những người buôn bán, mang theo những thứ hàng hóa kỳ lạ, độc đáo mà địa phương ít khi thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chợ phiên hôm nay có một viễn khách cư kỳ, mang đến đủ thứ đồ tinh xảo từ phương Tây. (Chợ phiên hôm nay có một người khách xa đến, mang đến đủ thứ đồ tinh xảo từ phương Tây.)
- Câu chuyện về những viễn khách cư kỳ trên Con đường Tơ lụa luôn khiến tôi tò mò. (Câu chuyện về những người khách xa mang hàng lạ trên Con đường Tơ lụa luôn khiến tôi tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể để tô điểm cho hình ảnh của những thương nhân, nhà thám hiểm từ xa đến, mang theo hương vị của những vùng đất mới lạ.
- Trong các ghi chép cổ, hình ảnh viễn khách cư kỳ thường gắn liền với sự giao thoa văn hóa. (Trong các ghi chép cổ, hình ảnh người khách xa mang hàng lạ thường gắn liền với sự giao thoa văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thương khách (danh từ): người buôn bán, thương nhân (không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố "xa xôi" hay "hàng lạ").
- Lữ khách (danh từ): người khách đi đường, khách viễn du (nhấn mạnh vào việc đi xa, nhưng không nhất thiết liên quan đến buôn bán).
- Khách thập phương (danh từ): khách từ khắp mọi nơi tụ về.
Từ đồng nghĩa
- Khách phương xa: người khách từ nơi xa đến.
- Thương nhân viễn xứ: thương nhân từ vùng đất xa xôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Cụm từ này thường được dùng như một danh từ ghép hoàn chỉnh và ít khi nằm trong các thành ngữ cố định khác.)
- người khách xa đến, buôn bán những thứ lạ